背に腹は代えられない
せにはらはかえられないse ni wa rahakaerarenai
N1
Cụm từ / Thành ngữ
背に腹は代えられない nghĩa là cùng tắc biến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cùng tắc biến
you can't make an omelet without breaking eggs
hy sinh cái nhỏ giữ cái lớn
needs must
không còn cách nào khác
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

