背筋を伸ばす
せすじをのばすsesuji o nobasu
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
背筋を伸ばす nghĩa là ưỡn thẳng lưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ưỡn thẳng lưng
to straighten one's back
ngồi/đứng thẳng
to hold one's head high
ngẩng cao đầu
chỉnh tư thế
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

