背負う
せおうseou
N2
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ
背負う nghĩa là cõng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cõng
to carry on one's back
gánh vác
to be burdened with
mang trên lưng
tự phụ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

