腕を組む
うでをくむude o kumu
N4
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
腕を組む nghĩa là khoanh tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khoanh tay
to fold one's arms
bắt tay người khác khi đi
to link arms with someone
lồng tay vào nhau
Ảnh minh họa
Ví dụ
腕を組んで考えます。
うでをくんでかんがえます。
Tôi khoanh tay suy nghĩ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

