Chợ Cóc FKO

腸炎

ちょうえん

chouen

N2
Danh từ

腸炎 nghĩa là viêm ruột — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

viêm ruột

enteritis

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

盲腸もうちょう
mouchou
Danh từ
N2

manh tràng

cecum

ちょう
chou
Danh từ
N4

ruột

intestine

腸を整えます。

ちょうをととのえます。

Tôi điều chỉnh đường ruột.

はらわた
harawata
Danh từ
N4

ruột

intestines

はらわたが煮え繰り返る。

はらわたがにえくりかえる。

Bên trong sục sôi giận dữ.

大腸だいちょう
daichou
Danh từ
N2

ruột già

large intestine

小腸しょうちょう
shouchou
Danh từ
N2

ruột non

small intestine

わた
wata
Danh từ
N4

lòng ruột

entrails

腸を取り出す。

わたをとりだす。

Lấy ruột ra.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập