臨む
のぞむnozomu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
臨む nghĩa là đối mặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đối mặt
to face (a situation)
tham dự
to attend
nhìn ra (hướng về)
to look out on
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

