臨時
りんじrinji
N3
Tính từ đuôi のDanh từ
臨時 nghĩa là tạm thời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tạm thời
temporary
lâm thời
provisional
đặc biệt
interim
bất thường
special
extraordinary
extra
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

