Chợ Cóc FKO

臨時

りんじ

rinji

N3
Tính từ đuôi のDanh từ

臨時 nghĩa là tạm thời — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tạm thời

temporary

lâm thời

provisional

đặc biệt

interim

bất thường

special

extraordinary

extra

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

臨むのぞむ
nozomu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đối mặt

to face (a situation)

臨終りんじゅう
rinjuu
Danh từ
N2

lúc lâm chung

deathbed

臨海学校りんかいがっこう
rinkaigakkou
Danh từ
N2

trại học ven biển

seaside school

臨場感りんじょうかん
rinjoukan
Danh từ
N2

cảm giác như thật

(sense of) presence

臨機りんき
rinki
Tính từ đuôi の
N1

tùy cơ ứng biến

suited to the occasion

臨機応変りんきおうへん
rinkiouhen
Danh từTính từ đuôi な
N2

tùy cơ ứng biến

adapting to the moment

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập