臨機応変
りんきおうへんrinkiouhen
N2
Danh từTính từ đuôi なTính từ đuôi の
臨機応変 nghĩa là tùy cơ ứng biến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tùy cơ ứng biến
adapting to the moment
linh hoạt theo tình huống
playing by ear
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

