臨場感
りんじょうかんrinjoukan
N2
Danh từ
臨場感 nghĩa là cảm giác như thật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác như thật
(sense of) presence
cảm giác sống động như đang ở đó
feeling of actually being there
realism
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
