Chợ Cóc FKO

苛斂

かれん

karen

N1
Danh từ

苛斂 nghĩa là vơ vét hà khắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vơ vét hà khắc

oppressive exaction (of taxes)

bóc lột thuế nặng

sưu cao thuế nặng

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

苛立ちいらだち
iradachi
Danh từ
N4

sự bực bội

irritation

苛立ちを感じます。

いらだちをかんじます。

Tôi cảm thấy bực bội.

苛立ついらだつ
iradatsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bực bội

to be irritated

苛烈かれつ
karetsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khốc liệt

severe

苛斂誅求かれんちゅうきゅう
karenchuukyuu
Danh từ
N1

sưu cao thuế nặng

exaction of heavy, oppressive taxes

苛政かせい
kasei
Danh từ
N1

chính sự hà khắc

tyranny

収斂しゅうれん
shuuren
Danh từĐộng từ する
N1

co lại

astringency

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập