Chợ Cóc FKO

苛政

かせい

kasei

N1
Danh từ

苛政 nghĩa là chính sự hà khắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chính sự hà khắc

tyranny

bạo chính

despotism

cai trị tàn bạo

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

苛立ちいらだち
iradachi
Danh từ
N4

sự bực bội

irritation

苛立ちを感じます。

いらだちをかんじます。

Tôi cảm thấy bực bội.

苛立ついらだつ
iradatsu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bực bội

to be irritated

苛斂かれん
karen
Danh từ
N1

vơ vét hà khắc

oppressive exaction (of taxes)

苛烈かれつ
karetsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khốc liệt

severe

苛斂誅求かれんちゅうきゅう
karenchuukyuu
Danh từ
N1

sưu cao thuế nặng

exaction of heavy, oppressive taxes

政治せいじ
seiji
Danh từ
N4

chính trị

politics

政治に興味があります。

せいじにきょうみがあります。

Tôi quan tâm đến chính trị.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập