苛政
かせいkasei
N1
Danh từ
苛政 nghĩa là chính sự hà khắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chính sự hà khắc
tyranny
bạo chính
despotism
cai trị tàn bạo
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
政治せいじ
seiji
Danh từ
N4chính trị
politics
政治に興味があります。
せいじにきょうみがあります。
Tôi quan tâm đến chính trị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

