苛立つ
いらだつiradatsu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
苛立つ nghĩa là bực bội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bực bội
to be irritated
cáu kỉnh
to get annoyed
sốt ruột
to lose patience
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
