Chợ Cóc FKO

苛立つ

いらだつ

iradatsu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

苛立つ nghĩa là bực bội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bực bội

to be irritated

cáu kỉnh

to get annoyed

sốt ruột

to lose patience

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

苛立ちいらだち
iradachi
Danh từ
N4

sự bực bội

irritation

苛立ちを感じます。

いらだちをかんじます。

Tôi cảm thấy bực bội.

苛斂かれん
karen
Danh từ
N1

vơ vét hà khắc

oppressive exaction (of taxes)

苛烈かれつ
karetsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khốc liệt

severe

苛斂誅求かれんちゅうきゅう
karenchuukyuu
Danh từ
N1

sưu cao thuế nặng

exaction of heavy, oppressive taxes

苛政かせい
kasei
Danh từ
N1

chính sự hà khắc

tyranny

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập