苛立ち
いらだちiradachi
N4
Danh từ
苛立ち nghĩa là sự bực bội — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự bực bội
irritation
khó chịu
annoyance
tức giận
frustration
Ảnh minh họa
Ví dụ
苛立ちを感じます。
いらだちをかんじます。
Tôi cảm thấy bực bội.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

