Chợ Cóc FKO

荒々しい

あらあらしい

araarashii

N3
Tính từ đuôi い

荒々しい nghĩa là thô bạo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thô bạo

rough

hung hãn

wild

dữ tợn

rude

khắc nghiệt

harsh

thô lỗ

gruff

violent

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

荒らすあらす
arasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

tàn phá

to lay waste

荒っぽいあらっぽい
arappoi
Tính từ đuôi い
N2

thô bạo

wild

荒唐無稽こうとうむけい
koutoumukei
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hoang đường vô lý

absurd

荒行あらぎょう
aragyou
Danh từ
N2

tu khổ hạnh

asceticism

荒涼こうりょう
kouryou
Tính từTrạng từ
N1

hoang vu

desolate

荒業あらわざ
arawaza
Danh từ
N1

lao động nặng

heavy labour

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập