荒らす
あらすarasu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
荒らす nghĩa là tàn phá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tàn phá
to lay waste
phá hoại
to devastate
xâm nhập
to break into
quấy phá
to troll
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

