荒涼
こうりょうkouryou
N1
Tính từTrạng từ
荒涼 nghĩa là hoang vu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hoang vu
desolate
tiêu điều
dreary
hiu quạnh
bleak
xơ xác
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

