Chợ Cóc FKO

衆生

しゅじょう

shujou

N1
Danh từ

衆生 nghĩa là chúng sinh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chúng sinh

all living things

muôn loài

mankind

nhân gian

vạn vật

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

民衆みんしゅう
minshuu
Danh từ
N3

dân chúng

people

聴衆ちょうしゅう
choushuu
Danh từ
N3

thính giả

audience

群衆ぐんしゅう
gunshuu
Danh từ
N3

đám đông

group (of people)

衆寡しゅうか
shuuka
Danh từ
N1

đông và ít

the many and the few

大衆たいしゅう
taishuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

đại chúng

general public

先生せんせい
sensei
Danh từ
N5

thầy giáo; giáo viên

teacher

先生に質問します。

せんせいにしつもんします。

Tôi hỏi thầy giáo.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập