群衆
ぐんしゅうgunshuu
N3
Danh từ
群衆 nghĩa là đám đông — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đám đông
group (of people)
quần chúng
crowd
bầy đàn
horde
đám người
throng
mob
multitude
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

