Chợ Cóc FKO

群れ

むれ

mure

N3
Danh từ

群れ nghĩa là bầy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bầy

group

đàn

crowd

đám đông

flock

cụm

herd

swarm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

群盲ぐんもう
gunmou
Danh từ
N1

đám đông mù quáng

the ignorant masses

群がるむらがる
muragaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

tụ tập

to swarm

群衆ぐんしゅう
gunshuu
Danh từ
N3

đám đông

group (of people)

群生ぐんせい
gunsei
Danh từĐộng từ する
N1

mọc thành đám

growing en masse

群青ぐんじょう
gunjou
Danh từ
N1

màu xanh biển thẫm

ultramarine

鶏群けいぐん
keigun
Danh từ
N1

đàn gà

a flock of chickens

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập