群生
ぐんせいgunsei
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
群生 nghĩa là mọc thành đám — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mọc thành đám
growing en masse
sống thành bầy
living gregariously
quần cư (sinh vật)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

