群がる
むらがるmura ga ru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
群がる nghĩa là tụ tập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tụ tập
to swarm
vây quanh
to gather
chen chúc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

