Chợ Cóc FKO

衝撃

しょうげき

shougeki

N3
Danh từ

衝撃 nghĩa là cú sốc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cú sốc

impact

chấn động

shock

va đập

impulse

(psychological) shock

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

緩衝かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N3

giảm chấn

shock absorption

衝突しょうとつ
shoutotsu
Danh từĐộng từ する
N3

va chạm

collision

衝立ついたて
tsuitate
Danh từ
N2

tấm chắn ngăn

partitioning screen

衝動買いしょうどうがい
shoudougai
Danh từĐộng từ する
N2

mua sắm bốc đồng

impulse buying

折衝せっしょう
sesshou
Danh từĐộng từ する
N2

đàm phán

negotiation

意気衝天いきしょうてん
ikishouten
Danh từ
N1

khí thế ngút trời

being in high spirits

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập