Chợ Cóc FKO

衝立

ついたて

tsuitate

N2
Danh từ

衝立 nghĩa là tấm chắn ngăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tấm chắn ngăn

partitioning screen

bình phong chắn

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

緩衝かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N3

giảm chấn

shock absorption

衝突しょうとつ
shoutotsu
Danh từĐộng từ する
N3

va chạm

collision

衝撃しょうげき
shougeki
Danh từ
N3

cú sốc

impact

衝動買いしょうどうがい
shoudougai
Danh từĐộng từ する
N2

mua sắm bốc đồng

impulse buying

折衝せっしょう
sesshou
Danh từĐộng từ する
N2

đàm phán

negotiation

意気衝天いきしょうてん
ikishouten
Danh từ
N1

khí thế ngút trời

being in high spirits

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập