Chợ Cóc FKO

表彰

ひょうしょう

hyoushou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

表彰 nghĩa là tuyên dương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tuyên dương

(official) commendation

khen thưởng

public recognition

vinh danh

awarding

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

表裏ひょうり
hyouri
Danh từĐộng từ する
N3

mặt phải mặt trái

front and back

コインの表裏で順番を決めよう。

コインのひょうりでじゅんばんをきめよう。

Hãy quyết định thứ tự bằng mặt sấp ngửa của đồng xu.

表すひょうす
hyousu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N5

biểu đạt

to express

気持ちを表します。

きもちをひょうします。

Tôi biểu đạt cảm xúc.

表現ひょうげん
hyougen
Danh từĐộng từ する
N3

biểu đạt

expression

公表こうひょう
kouhyou
Danh từĐộng từ する
N3

công bố chính thức

official announcement

表情ひょうじょう
hyoujou
Danh từ
N4

biểu cảm khuôn mặt

facial expression

嬉しい表情をしています。

うれしいひょうじょうをしています。

Trên mặt lộ vẻ vui mừng.

裏表うらおもて
uraomote
Danh từ
N2

mặt trái mặt phải

back and front

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập