Chợ Cóc FKO

触覚

しょっかく

shokkaku

N3
Danh từ

触覚 nghĩa là xúc giác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xúc giác

sense of touch

tactile

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

触診しょくしん
shokushin
Danh từĐộng từ する
N2

sờ nắn khám

palpation

接触事故せっしょくじこ
sesshokujiko
Danh từ
N2

va chạm nhẹ

minor collision

感触かんしょく
kanshoku
Danh từ
N3

cảm giác (chạm)

feel

手触りてざわり
tezawari
Danh từ
N3

cảm giác khi chạm

feel

接触せっしょく
sesshoku
Danh từĐộng từ する
N3

tiếp xúc

touch

触角しょっかく
shokkaku
Danh từ
N2

râu (côn trùng)

feeler

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập