感触
かんしょくkanshoku
N3
Danh từ
感触 nghĩa là cảm giác (chạm) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cảm giác (chạm)
feel
xúc cảm
touch
ấn tượng
texture
sensation
impression
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
感染症かんせんしょう
kansenshou
Danh từ
N4bệnh truyền nhiễm
infectious disease
感染症を予防します。
かんせんしょうをよぼうします。
Tôi phòng ngừa bệnh truyền nhiễm.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

