Chợ Cóc FKO

言い換え

いいかえ

iikae

N2
Danh từ

言い換え nghĩa là nói cách khác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nói cách khác

rephrasing

diễn đạt lại

rewording

thay lời

paraphrase

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

言い募るいいつのる
iitsunoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

tranh cãi gay gắt

to argue vehemently

四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

lằng nhằng

to grumble about something trivial

伝言つてこと
tsutekoto
Danh từ
N4

lời nhắn

(verbal) message

伝言をお願いします。

つてことをおねがいします。

Nhờ nhắn giúp.

伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4

lời nhắn

(verbal) message

伝言をお願いします。

でんごんをおねがいします。

Nhờ nhắn giúp một tin.

遺言ゆいごん
yuigon
Danh từĐộng từ する
N2

di chúc

will

言い訳いいわけ
iiwake
Danh từĐộng từ する
N4

lý do

excuse

言い訳をしないでください。

いいわけをしないでください。

Đừng biện hộ.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập