言行一致
げんこういっちgenkouitchi
N2
Danh từĐộng từ するTính từ đuôi の
言行一致 nghĩa là lời nói đi đôi với việc làm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lời nói đi đôi với việc làm
consistency between speech and action
nhất quán lời và việc
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
四の五の言うしのごのいう
shinogonoiu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1lằng nhằng
to grumble about something trivial
伝言でんごん
dengon
Danh từĐộng từ する
N4lời nhắn
(verbal) message
伝言をお願いします。
でんごんをおねがいします。
Nhờ nhắn giúp một tin.
言い渡すいいわたす
iiwatasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4thông báo
to announce
判決を言い渡す。
はんけつをいいわたす。
Tuyên phán quyết.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
