Chợ Cóc FKO

診療

しんりょう

shinryou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

診療 nghĩa là khám và điều trị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khám và điều trị

diagnosis and treatment

chẩn trị

medical care

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

診断しんだん
shindan
Danh từĐộng từ する
N4

chẩn đoán

diagnosis

医者が診断します。

いしゃがしんだんします。

Bác sĩ chẩn đoán.

往診おうしん
oushin
Danh từĐộng từ する
N2

khám tại nhà

doctor's visit

聴診器ちょうしんき
choushinki
Danh từ
N4

ống nghe (y tế)

stethoscope

聴診器で心音を聞きます。

ちょうしんきでしんおんをききます。

Tôi nghe tiếng tim bằng ống nghe.

健診けんしん
kenshin
Danh từ
N2

khám sức khỏe

health checkup

触診しょくしん
shokushin
Danh từĐộng từ する
N2

sờ nắn khám

palpation

検診けんしん
kenshin
Danh từĐộng từ する
N3

khám sàng lọc

medical examination

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập