Chợ Cóc FKO

検診

けんしん

kenshin

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

検診 nghĩa là khám sàng lọc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khám sàng lọc

medical examination

khám kiểm tra (bệnh)

health screening

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

検察官けんさつかん
kensatsukan
Danh từ
N4

công tố viên

public prosecutor

検察官が起訴した。

けんさつかんがきそした。

Công tố viên đã khởi tố.

検事けんじ
kenji
Danh từ
N3

công tố viên

public prosecutor

探検たんけん
tanken
Danh từĐộng từ する
N3

thám hiểm

exploration

検算けんざん
kenzan
Danh từĐộng từ する
N2

kiểm tra phép tính

verification of a calculation

検挙けんきょ
kenkyo
Danh từĐộng từ する
N2

bắt giữ

arrest

車検しゃけん
shaken
Danh từ
N2

đăng kiểm xe

vehicle inspection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập