検診
けんしんkenshin
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
検診 nghĩa là khám sàng lọc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khám sàng lọc
medical examination
khám kiểm tra (bệnh)
health screening
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

