検算
けんざんkenzan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
検算 nghĩa là kiểm tra phép tính — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiểm tra phép tính
verification of a calculation
tính lại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
検察官けんさつかん
kensatsukan
Danh từ
N4công tố viên
public prosecutor
検察官が起訴した。
けんさつかんがきそした。
Công tố viên đã khởi tố.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

