車検
しゃけんshaken
N2
Danh từ
車検 nghĩa là đăng kiểm xe — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đăng kiểm xe
vehicle inspection
kiểm định xe
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
電車でんしゃ
densha
Danh từ
N5tàu điện, xe điện
train, electric train
電車で行きます。
でんしゃでいきます。
Tôi đi bằng tàu điện.
自転車じてんしゃ
jitensha
Danh từ
N5xe đạp
bicycle
自転車で学校に行きます。
じてんしゃでがっこうにいきます。
Tôi đi học bằng xe đạp.
駐車場ちゅうしゃじょう
chuushajou
Danh từ
N5bãi đỗ xe
parking lot
駐車場はここです。
ちゅうしゃじょうはここです。
Bãi đỗ xe ở đây.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

