Chợ Cóc FKO

検挙

けんきょ

kenkyo

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

検挙 nghĩa là bắt giữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bắt giữ

arrest

truy quét

roundup

tóm cổ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

検察官けんさつかん
kensatsukan
Danh từ
N4

công tố viên

public prosecutor

検察官が起訴した。

けんさつかんがきそした。

Công tố viên đã khởi tố.

検事けんじ
kenji
Danh từ
N3

công tố viên

public prosecutor

探検たんけん
tanken
Danh từĐộng từ する
N3

thám hiểm

exploration

検診けんしん
kenshin
Danh từĐộng từ する
N3

khám sàng lọc

medical examination

検算けんざん
kenzan
Danh từĐộng từ する
N2

kiểm tra phép tính

verification of a calculation

車検しゃけん
shaken
Danh từ
N2

đăng kiểm xe

vehicle inspection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập