往診
おうしんoushin
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
往診 nghĩa là khám tại nhà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khám tại nhà
doctor's visit
bác sĩ đến nhà khám
house call
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

