Chợ Cóc FKO

往来

おうらい

ourai

N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

往来 nghĩa là qua lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

qua lại

coming and going

đi lại

traffic

giao thông

street

đường phố

association

giao thiệp

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

往生際おうじょうぎわ
oujougiwa
Danh từ
N1

lúc cận kề cái chết

the brink of death

立ち往生たちおうじょう
tachioujou
Danh từĐộng từ する
N1

đứng chết trân

being stranded

往診おうしん
oushin
Danh từĐộng từ する
N2

khám tại nhà

doctor's visit

往年おうねん
ounen
Danh từTính từ đuôi の
N2

những năm xưa

years gone by

往路おうろ
ouro
Danh từ
N3

đường đi

outward journey

右往左往うおうさおう
uousaou
Danh từĐộng từ する
N2

chạy nháo nhào

moving about in confusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập