往来
おうらいourai
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
往来 nghĩa là qua lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
qua lại
coming and going
đi lại
traffic
giao thông
street
đường phố
association
giao thiệp
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

