Chợ Cóc FKO

往年

おうねん

ounen

N2
Danh từTính từ đuôi の

往年 nghĩa là những năm xưa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

những năm xưa

years gone by

thời xưa

former years

một thời

the past

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

往来おうらい
ourai
Danh từĐộng từ する
N1

qua lại

coming and going

往生際おうじょうぎわ
oujougiwa
Danh từ
N1

lúc cận kề cái chết

the brink of death

立ち往生たちおうじょう
tachioujou
Danh từĐộng từ する
N1

đứng chết trân

being stranded

往診おうしん
oushin
Danh từĐộng từ する
N2

khám tại nhà

doctor's visit

往路おうろ
ouro
Danh từ
N3

đường đi

outward journey

右往左往うおうさおう
uousaou
Danh từĐộng từ する
N2

chạy nháo nhào

moving about in confusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập