証拠
しょうこshouko
N4
Danh từ
証拠 nghĩa là bằng chứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bằng chứng
evidence
chứng cứ
proof
Ảnh minh họa
Ví dụ
証拠を集めます。
しょうこをあつめます。
Tôi thu thập bằng chứng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
認証にんしょう
ninshou
Danh từĐộng từ する
N4chứng nhận
certification
本人認証をします。
ほんにんにんしょうをします。
Tôi xác thực danh tính.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

