Chợ Cóc FKO

証拠

しょうこ

shouko

N4
Danh từ

証拠 nghĩa là bằng chứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bằng chứng

evidence

chứng cứ

proof

Ảnh minh họa

Ví dụ

証拠を集めます。

しょうこをあつめます。

Tôi thu thập bằng chứng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

免許証めんきょしょう
menkyoshou
Danh từ
N2

giấy phép

licence

認証にんしょう
ninshou
Danh từĐộng từ する
N4

chứng nhận

certification

本人認証をします。

ほんにんにんしょうをします。

Tôi xác thực danh tính.

証明書しょうめいしょ
shoumeisho
Danh từ
N3

giấy chứng nhận

certificate

証左しょうさ
shousa
Danh từ
N2

bằng chứng

evidence

保証人ほしょうにん
hoshounin
Danh từ
N3

người bảo lãnh

guarantor

証券しょうけん
shouken
Danh từ
N3

chứng khoán

bond

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập