証明書
しょうめいしょshoumeisho
N3
Danh từ
証明書 nghĩa là giấy chứng nhận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giấy chứng nhận
certificate
giấy chứng thực
credentials
testimonial
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
認証にんしょう
ninshou
Danh từĐộng từ する
N4chứng nhận
certification
本人認証をします。
ほんにんにんしょうをします。
Tôi xác thực danh tính.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

