Chợ Cóc FKO

認証

にんしょう

ninshou

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

認証 nghĩa là chứng nhận — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chứng nhận

certification

xác thực

attestation

xác nhận

authentication

confirmation

Imperial attestation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

本人認証をします。

ほんにんにんしょうをします。

Tôi xác thực danh tính.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

確認かくにん
kakunin
Danh từĐộng từ
N3

xác nhận, kiểm tra

confirmation, to confirm, to check

もう一度確認します。

もういちどかくにんします。

Tôi xác nhận lại một lần nữa.

承認しょうにん
shounin
Danh từĐộng từ
N2

phê duyệt, chấp thuận

approval, to approve

申請が承認されました。

しんせいがしょうにんされました。

Đơn đã được phê duyệt.

認識にんしき
ninshiki
Danh từĐộng từ する
N3

nhận thức

recognition

認めるしたためる
shitatameru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

viết (thư, tài liệu)

to write (e.g. a letter)

手紙を認めます。

てがみをしたためます。

Tôi viết bức thư.

是認ぜにん
zenin
Danh từĐộng từ する
N2

công nhận

approval

誤認逮捕ごにんたいほ
gonintaiho
Danh từĐộng từ する
N2

bắt nhầm

mistaken arrest

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập