認識
にんしきninshiki
認識 nghĩa là nhận thức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhận thức
recognition
ý thức
awareness
nhận biết
perception
hiểu biết
understanding
kiến thức
knowledge
nhận thức (tâm lý)
cognition
nhận biết
cognizance
thừa nhận
cognisance
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
xác nhận, kiểm tra
confirmation, to confirm, to check
もう一度確認します。
もういちどかくにんします。
Tôi xác nhận lại một lần nữa.
phê duyệt, chấp thuận
approval, to approve
申請が承認されました。
しんせいがしょうにんされました。
Đơn đã được phê duyệt.
viết (thư, tài liệu)
to write (e.g. a letter)
手紙を認めます。
てがみをしたためます。
Tôi viết bức thư.
chứng nhận
certification
本人認証をします。
ほんにんにんしょうをします。
Tôi xác thực danh tính.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
