説得
せっとくsettoku
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
説得 nghĩa là sự thuyết phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự thuyết phục
persuasion
thuyết phục ai đó
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
相手を説得する。
あいてをせっとくする。
Thuyết phục đối phương.
Từ liên quan
Cùng Kanji
説明せつめい
setsumei
Danh từĐộng từ
N3giải thích, giải trình
explanation, to explain
わかりやすく説明します。
わかりやすくせつめいします。
Tôi giải thích dễ hiểu.
説明書せつめいしょ
setsumeisho
Danh từ
N4hướng dẫn (in)
(printed) instructions
説明書を読みます。
せつめいしょをよみます。
Tôi đọc hướng dẫn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
