負け惜しみ
まけおしみmakeoshimi
N1
Danh từ
負け惜しみ nghĩa là cố chấp không nhận thua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cố chấp không nhận thua
being a poor loser
ngụy biện khi thua
sour grapes
chống chế
nho xanh
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
負けるが勝ちまけるがかち
makerugakachi
Cụm từ / Thành ngữ
N1thua là thắng
sometimes you have to lose to win
出たとこ勝負でたとこしょうぶ
detatokoshoubu
Cụm từ / Thành ngữDanh từ
N2phó mặc may rủi
leaving a matter to chance
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

