貯水
ちょすいchosui
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
貯水 nghĩa là trữ nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trữ nước
storage of water
tích nước
dự trữ nước (貯水池: hồ chứa)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
貯金ちょきん
chokin
Danh từĐộng từ する
N4tiết kiệm tiền
putting money aside
毎月貯金します。
まいつきちょきんします。
Hàng tháng tôi tiết kiệm tiền.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
