Chợ Cóc FKO

貯水

ちょすい

chosui

N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

貯水 nghĩa là trữ nước — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trữ nước

storage of water

tích nước

dự trữ nước (貯水池: hồ chứa)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

貯蓄ちょちく
chochiku
Danh từĐộng từ する
N3

tiết kiệm

savings

貯蔵ちょぞう
chozou
Danh từĐộng từ する
N3

lưu trữ

storage

勤倹貯蓄きんけんちょちく
kinkenchochiku
Danh từ
N1

cần kiệm tích lũy

thrift and saving

貯金ちょきん
chokin
Danh từĐộng từ する
N4

tiết kiệm tiền

putting money aside

毎月貯金します。

まいつきちょきんします。

Hàng tháng tôi tiết kiệm tiền.

みず
mizu
Danh từ
N5

nước

water

水を飲んでください。

みずをのんでください。

Hãy uống nước.

水素すいそ
suiso
Danh từ
N3

hydro (H)

hydrogen (H)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập