貯蔵
ちょぞうchozou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
貯蔵 nghĩa là lưu trữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lưu trữ
storage
dự trữ
preservation
tích trữ
stockpiling
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
貯金ちょきん
chokin
Danh từĐộng từ する
N4tiết kiệm tiền
putting money aside
毎月貯金します。
まいつきちょきんします。
Hàng tháng tôi tiết kiệm tiền.
冷蔵庫れいぞうこ
reizouko
Danh từ
N5tủ lạnh
refrigerator
冷蔵庫に入れてください。
れいぞうこにいれてください。
Hãy cho vào tủ lạnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
