Chợ Cóc FKO

貯蔵

ちょぞう

chozou

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

貯蔵 nghĩa là lưu trữ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lưu trữ

storage

dự trữ

preservation

tích trữ

stockpiling

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

貯蓄ちょちく
chochiku
Danh từĐộng từ する
N3

tiết kiệm

savings

勤倹貯蓄きんけんちょちく
kinkenchochiku
Danh từ
N1

cần kiệm tích lũy

thrift and saving

貯水ちょすい
chosui
Danh từĐộng từ する
N1

trữ nước

storage of water

貯金ちょきん
chokin
Danh từĐộng từ する
N4

tiết kiệm tiền

putting money aside

毎月貯金します。

まいつきちょきんします。

Hàng tháng tôi tiết kiệm tiền.

冷蔵庫れいぞうこ
reizouko
Danh từ
N5

tủ lạnh

refrigerator

冷蔵庫に入れてください。

れいぞうこにいれてください。

Hãy cho vào tủ lạnh.

埋蔵まいぞう
maizou
Danh từĐộng từ する
N2

chôn giấu

burying in the ground

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập