Chợ Cóc FKO

埋蔵

まいぞう

maizou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

埋蔵 nghĩa là chôn giấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chôn giấu

burying in the ground

trữ lượng (dưới lòng đất)

underground deposits

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

埋め立てうめたて
umetate
Danh từ
N2

lấn biển

land reclamation

骨を埋めるほねをうずめる
honeouzumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

gửi gắm cả đời

to make a place one's final home

埋め合わせるうめあわせる
umeawaseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

bù đắp

to make up for

冷蔵庫れいぞうこ
reizouko
Danh từ
N5

tủ lạnh

refrigerator

冷蔵庫に入れてください。

れいぞうこにいれてください。

Hãy cho vào tủ lạnh.

貯蔵ちょぞう
chozou
Danh từĐộng từ する
N3

lưu trữ

storage

冷蔵れいぞう
reizou
Danh từĐộng từ する
N2

bảo quản lạnh

cold storage

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập