埋蔵
まいぞうmaizou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
埋蔵 nghĩa là chôn giấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chôn giấu
burying in the ground
trữ lượng (dưới lòng đất)
underground deposits
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
骨を埋めるほねをうずめる
honeouzumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1gửi gắm cả đời
to make a place one's final home
冷蔵庫れいぞうこ
reizouko
Danh từ
N5tủ lạnh
refrigerator
冷蔵庫に入れてください。
れいぞうこにいれてください。
Hãy cho vào tủ lạnh.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
