Chợ Cóc FKO

埋め立て

うめたて

umetate

N2
Danh từ

埋め立て nghĩa là lấn biển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lấn biển

land reclamation

san lấp

land fill

lấp đất

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

埋蔵まいぞう
maizou
Danh từĐộng từ する
N2

chôn giấu

burying in the ground

骨を埋めるほねをうずめる
honeouzumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

gửi gắm cả đời

to make a place one's final home

埋め合わせるうめあわせる
umeawaseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

bù đắp

to make up for

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

申し立てもうしたて
moushitate
Danh từ
N3

lời khai

statement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập