埋め立て
うめたてumetate
N2
Danh từ
埋め立て nghĩa là lấn biển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lấn biển
land reclamation
san lấp
land fill
lấp đất
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
骨を埋めるほねをうずめる
honeouzumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1gửi gắm cả đời
to make a place one's final home
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
