埋め合わせる
うめあわせるumeawaseru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
埋め合わせる nghĩa là bù đắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bù đắp
to make up for
bồi thường
to compensate for
bù lại
to offset
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
骨を埋めるほねをうずめる
honeouzumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1gửi gắm cả đời
to make a place one's final home
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

