Chợ Cóc FKO

埋め合わせる

うめあわせる

umeawaseru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ

埋め合わせる nghĩa là bù đắp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bù đắp

to make up for

bồi thường

to compensate for

bù lại

to offset

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

埋蔵まいぞう
maizou
Danh từĐộng từ する
N2

chôn giấu

burying in the ground

埋め立てうめたて
umetate
Danh từ
N2

lấn biển

land reclamation

骨を埋めるほねをうずめる
honeouzumeru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

gửi gắm cả đời

to make a place one's final home

似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

hợp

to suit

その服が似合います。

そのふくがにあいます。

Bộ đồ đó hợp với bạn.

奪い合ううばいあう
ubaiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N2

giành giật

to scramble for

絡み合うからみあう
karamiau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

quấn lấy nhau

to intertwine

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập