Chợ Cóc FKO

貿易

ぼうえき

boueki

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

貿易 nghĩa là thương mại quốc tế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thương mại quốc tế

(foreign) trade

buôn bán ngoại thương

(international) commerce

xuất nhập khẩu

importing and exporting

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

貿易を拡大します。

ぼうえきをかくだいします。

Chúng tôi mở rộng thương mại.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

易しいやさしい
yasashii
Tính từ đuôi い
N5

dễ

easy

この問題は易しいです。

このもんだいはやさしいです。

Bài toán này dễ.

難易度なんいど
nan'ido
Danh từ
N3

độ khó

degree of difficulty

辟易へきえき
hekieki
Động từ するTự động từ
N1

ngán ngẩm

being fed up

案ずるより産むが易しあんずるよりうむがやすし
anzuruyoriumugayasushi
Cụm từ / Thành ngữ
N1

lo bò trắng răng

it is easier to do than to worry

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập