貿易
ぼうえきboueki
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
貿易 nghĩa là thương mại quốc tế — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thương mại quốc tế
(foreign) trade
buôn bán ngoại thương
(international) commerce
xuất nhập khẩu
importing and exporting
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
貿易を拡大します。
ぼうえきをかくだいします。
Chúng tôi mở rộng thương mại.
Từ liên quan
Cùng Kanji
案ずるより産むが易しあんずるよりうむがやすし
anzuruyoriumugayasushi
Cụm từ / Thành ngữ
N1lo bò trắng răng
it is easier to do than to worry
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
