Chợ Cóc FKO

起こる

おこる

okoru

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

起こる nghĩa là xảy ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xảy ra

to occur

xảy đến

to happen

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

事故が起こりました。

じこがおこりました。

Tai nạn đã xảy ra.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

起きるおきる
okiru
Động từ
N5

thức dậy; dậy

to wake up; to get up

毎朝7時に起きます。

まいあさしちじにおきます。

Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.

引き起こすひきおこす
hikiokosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4

gây ra

to cause

問題を引き起こします。

もんだいをひきおこします。

Tôi gây ra vấn đề.

起因きいん
kiin
Động từ するTự động từ
N2

do

to be caused by

起点きてん
kiten
Danh từ
N2

điểm khởi đầu

starting point

起源きげん
kigen
Danh từ
N3

nguồn gốc

origin

起動きどう
kidou
Danh từĐộng từ する
N3

khởi động

startup

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập