起きる
おきるokiru
N5
Động từ
起きる nghĩa là thức dậy; dậy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thức dậy; dậy
to wake up; to get up
Ảnh minh họa
Ví dụ
毎朝7時に起きます。
まいあさしちじにおきます。
Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.
#daily#morning
Từ liên quan
Cùng Kanji
引き起こすひきおこす
hikiokosu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N4gây ra
to cause
問題を引き起こします。
もんだいをひきおこします。
Tôi gây ra vấn đề.
起こるおこる
okoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N4xảy ra
to occur
事故が起こりました。
じこがおこりました。
Tai nạn đã xảy ra.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

